bề ngoài

  1. extérieur; apparence
    • Bề ngoài ngôi nhà
      l'extérieur de la maison
    • Bề ngoài lừa lọc
      apparence trompeuse
  2. extérieur
    • Dấu hiệu bề ngoài
      signe extérieur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bề ngoài
Bề ngoài của chiếc hộp được trang trí rất đẹp.